最後的希望 tối hậu đích hi vọng Hán Việt: tối hậu đích hi vọng Tổng quan hi vọng cuối cùng Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 希 (hi) + 望 (vọng)Hán Việttối hậu đích hi vọngCấu tạo最 + 後 + 的 + 希 + 望 · tối + hậu + đích + hi + vọng nghĩa thành phần: tối + hậu + đích + hi + vọng Nghĩa ViệtCihui hi vọng cuối cùng