最後的結果 tối hậu đích kết quả Hán Việt: tối hậu đích kết quả Tổng quan kết quả cuối cùng Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 結 (kết) + 果 (quả)Hán Việttối hậu đích kết quảCấu tạo最 + 後 + 的 + 結 + 果 · tối + hậu + đích + kết + quả nghĩa thành phần: tối + hậu + đích + kết + quả Nghĩa ViệtCihui kết quả cuối cùng