最多顏色數 tối đa nhan sắc sổ Hán Việt: tối đa nhan sắc sổ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 多 (đa) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 數 (sổ)Hán Việttối đa nhan sắc sổCấu tạo最 + 多 + 顏 + 色 + 數 · tối + đa + nhan + sắc + sổ nghĩa thành phần: tối + đa + nhan + sắc + sổ Nghĩa EngCihui MaxColors