最大似然估計
tối đại tự nhiên cổ kế
Hán Việt: tối đại tự nhiên cổ kế · Pinyin: zuì dà sì rán gū jì
Tổng quan
ước lượng hợp lý tối đa (thống kê)
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 似 (tự) + 然 (nhiên) + 估 (cổ) + 計 (kế)
Nghĩa
Việt
- Cihui ước lượng hợp lý tối đa (thống kê)
Eng
- CC-CEDICT maximum-likelihood estimation (statistics)
- Cihui maximum-likelihood estimation (statistics)