最大公因數 zuì dà gōng yīn shǔ · tối đại công nhân sổ Hán Việt: tối đại công nhân sổ · Pinyin: zuì dà gōng yīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 公 (công) + 因 (nhân) + 數 (sổ)Pinyinzuì dà gōng yīn shǔHán Việttối đại công nhân sổCấu tạo最 + 大 + 公 + 因 + 數 · tối + đại + công + nhân + sổ nghĩa thành phần: tối + đại + công + nhân + sổ