最大平均數 zuì dà píng jūn shù · tối đại bình quân sổ Hán Việt: tối đại bình quân sổ · Pinyin: zuì dà píng jūn shù Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)Pinyinzuì dà píng jūn shùHán Việttối đại bình quân sổCấu tạo最 + 大 + 平 + 均 + 數 · tối + đại + bình + quân + sổ nghĩa thành phần: tối + đại + bình + quân + sổ