最大的勝利 tối đại đích thắng lợi Hán Việt: tối đại đích thắng lợi Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 的 (đích) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)Hán Việttối đại đích thắng lợiCấu tạo最 + 大 + 的 + 勝 + 利 · tối + đại + đích + thắng + lợi nghĩa thành phần: tối + đại + đích + thắng + lợi Nghĩa EngCihui crowning victory