最大的效果 tối đại đích hiệu quả Hán Việt: tối đại đích hiệu quả Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 的 (đích) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Hán Việttối đại đích hiệu quảCấu tạo最 + 大 + 的 + 效 + 果 · tối + đại + đích + hiệu + quả nghĩa thành phần: tối + đại + đích + hiệu + quả Nghĩa EngCihui fare-thee-well