最大的慾望 tối đại đích dục vọng Hán Việt: tối đại đích dục vọng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 的 (đích) + 慾 (dục) + 望 (vọng)Hán Việttối đại đích dục vọngCấu tạo最 + 大 + 的 + 慾 + 望 · tối + đại + đích + dục + vọng nghĩa thành phần: tối + đại + đích + dục + vọng Nghĩa EngCihui the acme of one's desires