最大的限額 tối đại đích hạn ngạch Hán Việt: tối đại đích hạn ngạch Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 額 (ngạch)Hán Việttối đại đích hạn ngạchCấu tạo最 + 大 + 的 + 限 + 額 · tối + đại + đích + hạn + ngạch nghĩa thành phần: tối + đại + đích + hạn + ngạch Nghĩa EngCihui the superior limit