最大程度地 zuì dà chéng dù de · tối đại trình độ địa Hán Việt: tối đại trình độ địa · Pinyin: zuì dà chéng dù de Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 程 (trình) + 度 (độ) + 地 (địa)Pinyinzuì dà chéng dù deHán Việttối đại trình độ địaCấu tạo最 + 大 + 程 + 度 + 地 · tối + đại + trình + độ + địa nghĩa thành phần: tối + đại + trình + độ + địa