最好的出產 tối hảo đích xuất sản Hán Việt: tối hảo đích xuất sản Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 產 (sản)Hán Việttối hảo đích xuất sảnCấu tạo最 + 好 + 的 + 出 + 產 · tối + hảo + đích + xuất + sản nghĩa thành phần: tối + hảo + đích + xuất + sản Nghĩa EngCihui the fat of the land