最好的牛肉 zuì hǎo dè niú ròu · tối hảo đích ngưu nhục Hán Việt: tối hảo đích ngưu nhục · Pinyin: zuì hǎo dè niú ròu Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)Pinyinzuì hǎo dè niú ròuHán Việttối hảo đích ngưu nhụcCấu tạo最 + 好 + 的 + 牛 + 肉 · tối + hảo + đích + ngưu + nhục nghĩa thành phần: tối + hảo + đích + ngưu + nhục