最好的部分 tối hảo đích bộ phân Hán Việt: tối hảo đích bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việttối hảo đích bộ phânCấu tạo最 + 好 + 的 + 部 + 分 · tối + hảo + đích + bộ + phân nghĩa thành phần: tối + hảo + đích + bộ + phân Nghĩa EngCihui the cream of the crop