最小二乘法 zuì xiǎo èr chéng fǎ · tối tiểu nhị thừa pháp Hán Việt: tối tiểu nhị thừa pháp · Pinyin: zuì xiǎo èr chéng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 二 (nhị) + 乘 (thừa) + 法 (pháp)Pinyinzuì xiǎo èr chéng fǎHán Việttối tiểu nhị thừa phápCấu tạo最 + 小 + 二 + 乘 + 法 · tối + tiểu + nhị + thừa + pháp nghĩa thành phần: tối + tiểu + nhị + thừa + pháp