最小的對比

tối tiểu đích đối bỉ

Hán Việt: tối tiểu đích đối bỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (tiểu) + (đích) + (đối) + (bỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最小的對比 uìxiǎo de duìbǐ n. <lg.> minimal pair