最小的話語
tối tiểu đích thoại ngữ
Hán Việt: tối tiểu đích thoại ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 最小的話語 uìxiǎo de huàyǔ n. <lg.> minimum utterance
Hán Việt: tối tiểu đích thoại ngữ
Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)