最小的限額
tối tiểu đích hạn ngạch
Hán Việt: tối tiểu đích hạn ngạch
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 額 (ngạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui the inferior limit
Hán Việt: tối tiểu đích hạn ngạch
Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 額 (ngạch)