最小程度地 zuì xiǎo chéng dù de · tối tiểu trình độ địa Hán Việt: tối tiểu trình độ địa · Pinyin: zuì xiǎo chéng dù de Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 程 (trình) + 度 (độ) + 地 (địa)Pinyinzuì xiǎo chéng dù deHán Việttối tiểu trình độ địaCấu tạo最 + 小 + 程 + 度 + 地 · tối + tiểu + trình + độ + địa nghĩa thành phần: tối + tiểu + trình + độ + địa