最引起轟動 zuì yǐn qǐ hōng dòng · tối dẫn khởi oanh động Hán Việt: tối dẫn khởi oanh động · Pinyin: zuì yǐn qǐ hōng dòng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 轟 (oanh) + 動 (động)Pinyinzuì yǐn qǐ hōng dòngHán Việttối dẫn khởi oanh độngCấu tạo最 + 引 + 起 + 轟 + 動 · tối + dẫn + khởi + oanh + động nghĩa thành phần: tối + dẫn + khởi + oanh + động