最後一公里 zuì hòu yī gōng lǐ · tối hậu nhất công lí Hán Việt: tối hậu nhất công lí · Pinyin: zuì hòu yī gōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 公 (công) + 里 (lí)Pinyinzuì hòu yī gōng lǐHán Việttối hậu nhất công líCấu tạo最 + 後 + 一 + 公 + 里 · tối + hậu + nhất + công + lí nghĩa thành phần: tối + hậu + nhất + công + lí