最後審判日 tối hậu thẩm phán nhật Hán Việt: tối hậu thẩm phán nhật Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 審 (thẩm) + 判 (phán) + 日 (nhật)Hán Việttối hậu thẩm phán nhậtCấu tạo最 + 後 + 審 + 判 + 日 · tối + hậu + thẩm + phán + nhật nghĩa thành phần: tối + hậu + thẩm + phán + nhật Nghĩa EngCihui last-day