最後的努力 tối hậu đích nỗ lực Hán Việt: tối hậu đích nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việttối hậu đích nỗ lựcCấu tạo最 + 後 + 的 + 努 + 力 · tối + hậu + đích + nỗ + lực nghĩa thành phần: tối + hậu + đích + nỗ + lực Nghĩa EngCihui last hurrah