最後的手段 zuì hòu de shǒu duàn · tối hậu đích thủ đoạn Hán Việt: tối hậu đích thủ đoạn · Pinyin: zuì hòu de shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 的 (đích) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinzuì hòu de shǒu duànHán Việttối hậu đích thủ đoạnCấu tạo最 + 後 + 的 + 手 + 段 · tối + hậu + đích + thủ + đoạn nghĩa thành phần: tối + hậu + đích + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui sheet anchor