最後議定書 tối hậu nghị định thư Hán Việt: tối hậu nghị định thư Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 後 (hậu) + 議 (nghị) + 定 (định) + 書 (thư)Hán Việttối hậu nghị định thưCấu tạo最 + 後 + 議 + 定 + 書 · tối + hậu + nghị + định + thư nghĩa thành phần: tối + hậu + nghị + định + thư Nghĩa EngCihui 最後議定書 uìhòu yìdìngshū n. final protocol