最微量重音 tối vi lượng trọng âm Hán Việt: tối vi lượng trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 微 (vi) + 量 (lượng) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việttối vi lượng trọng âmCấu tạo最 + 微 + 量 + 重 + 音 · tối + vi + lượng + trọng + âm nghĩa thành phần: tối + vi + lượng + trọng + âm Nghĩa EngCihui 最微量重音 uìwēiliàng zhòngyīn n. <lg.> minimal stress