最快速掃雷 tối khoái tốc tảo lôi Hán Việt: tối khoái tốc tảo lôi Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 快 (khoái) + 速 (tốc) + 掃 (tảo) + 雷 (lôi)Hán Việttối khoái tốc tảo lôiCấu tạo最 + 快 + 速 + 掃 + 雷 · tối + khoái + tốc + tảo + lôi nghĩa thành phần: tối + khoái + tốc + tảo + lôi Nghĩa EngCihui Faster Mine Sweepers