最早的一個 zuì zǎo de yī gè · tối tảo đích nhất cá Hán Việt: tối tảo đích nhất cá · Pinyin: zuì zǎo de yī gè Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 早 (tảo) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinzuì zǎo de yī gèHán Việttối tảo đích nhất cáCấu tạo最 + 早 + 的 + 一 + 個 · tối + tảo + đích + nhất + cá nghĩa thành phần: tối + tảo + đích + nhất + cá