最深谷底線 tối thâm cốc để tuyến Hán Việt: tối thâm cốc để tuyến Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 深 (thâm) + 谷 (cốc) + 底 (để) + 線 (tuyến)Hán Việttối thâm cốc để tuyếnCấu tạo最 + 深 + 谷 + 底 + 線 · tối + thâm + cốc + để + tuyến nghĩa thành phần: tối + thâm + cốc + để + tuyến Nghĩa EngCihui thalweg