最物有所值 zuì wù yǒu suǒ zhí · tối vật hữu sở trị Hán Việt: tối vật hữu sở trị · Pinyin: zuì wù yǒu suǒ zhí Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 物 (vật) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 值 (trị)Pinyinzuì wù yǒu suǒ zhíHán Việttối vật hữu sở trịCấu tạo最 + 物 + 有 + 所 + 值 · tối + vật + hữu + sở + trị nghĩa thành phần: tối + vật + hữu + sở + trị