最終三面切
tối chung tam diện thiết
Hán Việt: tối chung tam diện thiết · Pinyin: zuì zhōng sān miàn qiē
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 三 (tam) + 面 (diện) + 切 (thiết)
Hán Việt: tối chung tam diện thiết · Pinyin: zuì zhōng sān miàn qiē
Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 三 (tam) + 面 (diện) + 切 (thiết)