最近的期號 tối cận đích kì hào Hán Việt: tối cận đích kì hào Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 近 (cận) + 的 (đích) + 期 (kì) + 號 (hào)Hán Việttối cận đích kì hàoCấu tạo最 + 近 + 的 + 期 + 號 · tối + cận + đích + kì + hào nghĩa thành phần: tối + cận + đích + kì + hào Nghĩa EngCihui the latest issue