最遠的地方
tối viễn đích địa phương
Hán Việt: tối viễn đích địa phương
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 遠 (viễn) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
Nghĩa
Eng
- Cihui the end of the earth
Hán Việt: tối viễn đích địa phương
Cấu tạo: 最 (tối) + 遠 (viễn) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)