最適者生存

zuìshìzhě shēngcún tối thích giả sanh tồn

Hán Việt: tối thích giả sanh tồn · Pinyin: zuìshìzhě shēngcún

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (thích) + (giả) + (sanh) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui survival of the fittest