最適度下的 tối thích độ hạ đích Hán Việt: tối thích độ hạ đích Tổng quan gần (dưới) điểm cực thuận Cấu tạo: 最 (tối) + 適 (thích) + 度 (độ) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việttối thích độ hạ đíchCấu tạo最 + 適 + 度 + 下 + 的 · tối + thích + độ + hạ + đích nghĩa thành phần: tối + thích + độ + hạ + đích Nghĩa ViệtCihui gần (dưới) điểm cực thuận