最遲的限期 tối trì đích hạn kì Hán Việt: tối trì đích hạn kì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 遲 (trì) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 期 (kì)Hán Việttối trì đích hạn kìCấu tạo最 + 遲 + 的 + 限 + 期 · tối + trì + đích + hạn + kì nghĩa thành phần: tối + trì + đích + hạn + kì Nghĩa EngCihui the inferior limit