最高位優先 tối cao vị ưu tiên Hán Việt: tối cao vị ưu tiên Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 位 (vị) + 優 (ưu) + 先 (tiên)Hán Việttối cao vị ưu tiênCấu tạo最 + 高 + 位 + 優 + 先 · tối + cao + vị + ưu + tiên nghĩa thành phần: tối + cao + vị + ưu + tiên Nghĩa EngCihui MSD