最高司法官

tối cao ti pháp quan

Hán Việt: tối cao ti pháp quan

Tổng quan

(sử học) quan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc,măng)

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (ti) + (pháp) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) quan chánh án tối cao (dưới triều Nóoc,măng)