最高檢察院 zuì gāo jiǎn chá yuàn · tối cao kiểm sát viện Hán Việt: tối cao kiểm sát viện · Pinyin: zuì gāo jiǎn chá yuàn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 檢 (kiểm) + 察 (sát) + 院 (viện)Pinyinzuì gāo jiǎn chá yuànHán Việttối cao kiểm sát việnCấu tạo最 + 高 + 檢 + 察 + 院 · tối + cao + kiểm + sát + viện nghĩa thành phần: tối + cao + kiểm + sát + viện