最高的句子 tối cao đích cú tử Hán Việt: tối cao đích cú tử Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 的 (đích) + 句 (cú) + 子 (tử)Hán Việttối cao đích cú tửCấu tạo最 + 高 + 的 + 句 + 子 · tối + cao + đích + cú + tử nghĩa thành phần: tối + cao + đích + cú + tử Nghĩa EngCihui 最高的句子 uìgāo de jùzi n. <lg.> highest sentence