最高級會談 tối cao cấp hội đàm Hán Việt: tối cao cấp hội đàm Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 會 (hội) + 談 (đàm)Hán Việttối cao cấp hội đàmCấu tạo最 + 高 + 級 + 會 + 談 · tối + cao + cấp + hội + đàm nghĩa thành phần: tối + cao + cấp + hội + đàm Nghĩa EngCihui 最高級會談 uìgāojí huìtán p.w. top-level talks; summit talks