最高表決權
tối cao biểu quyết quyền
Hán Việt: tối cao biểu quyết quyền · Pinyin: zuì gāo biǎo jué quán
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền)
Hán Việt: tối cao biểu quyết quyền · Pinyin: zuì gāo biǎo jué quán
Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền)