會白花舌兒

hội bạch hoa thiệt nhi

Hán Việt: hội bạch hoa thiệt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (bạch) + (hoa) + (thiệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 會白花舌兒 uì báihuāshér v.p. <coll.> be able to talk well