會結果實的

hội kết quả thật đích

Hán Việt: hội kết quả thật đích

Tổng quan

sinh quả; có nhiều quả

Cấu tạo: (hội) + (kết) + (quả) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh quả; có nhiều quả