會計師之職

hội kế sư chi chức

Hán Việt: hội kế sư chi chức

Tổng quan

nghề kế toán

Cấu tạo: (hội) + (kế) + (sư) + (chi) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề kế toán