月份結算表
nguyệt phân kết toán biểu
Hán Việt: nguyệt phân kết toán biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 份 (phân) + 結 (kết) + 算 (toán) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 月份結算表 uèfèn jiésuànbiǎo n. <acct.> monthly financial statement M:¹fèn