月平均工資
nguyệt bình quân công tư
Hán Việt: nguyệt bình quân công tư · Pinyin: yuè píng jūn gōng zī
Tổng quan
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 平 (bình) + 均 (quân) + 工 (công) + 資 (tư)
Hán Việt: nguyệt bình quân công tư · Pinyin: yuè píng jūn gōng zī
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 平 (bình) + 均 (quân) + 工 (công) + 資 (tư)