月形天蠶蛾
nguyệt hình thiên tàm nga
Hán Việt: nguyệt hình thiên tàm nga
Tổng quan
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 形 (hình) + 天 (thiên) + 蠶 (tàm) + 蛾 (nga)
Nghĩa
Eng
- Cihui lunamoth
Hán Việt: nguyệt hình thiên tàm nga
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 形 (hình) + 天 (thiên) + 蠶 (tàm) + 蛾 (nga)