月球旅行記 yuè qiú lǚ xíng jì · nguyệt cầu lữ hành kí Hán Việt: nguyệt cầu lữ hành kí · Pinyin: yuè qiú lǚ xíng jì Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 記 (kí)Pinyinyuè qiú lǚ xíng jìHán Việtnguyệt cầu lữ hành kíCấu tạo月 + 球 + 旅 + 行 + 記 · nguyệt + cầu + lữ + hành + kí nghĩa thành phần: nguyệt + cầu + lữ + hành + kí