月球研究者
nguyệt cầu nghiên cứu giả
Hán Việt: nguyệt cầu nghiên cứu giả
Tổng quan
người ở trên mặt trăng, nhà khảo cứu mặt trăng
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người ở trên mặt trăng, nhà khảo cứu mặt trăng